Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đi công tác" (1)

đi công tác
phát
Tiếng Anh Động từbusiness travel
Từ vựng của tôi
đi công tác nước ngoài
go on a business trip overseas

swap_horiz Từ liên quan "đi công tác" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đi công tác" (4)

Tôi sẽ đi công tác đến Nhật Bản vào tuần sau
I'm going on a business trip to Japan next week.
đi công tác nước ngoài
go on a business trip overseas
Tôi đi công tác Quảng Châu.
I go on a business trip to Guangzhou
Ngày mai bác ấy sẽ đi công tác đến Nagoya